THÔNG SỐ
Miêu tả
MAX
EX
Nội thất
Đồng hồ số
Có
Bọc vân gỗ
Tay mở cửa trong mạ Cr
Không
Tấm chắn nắng có gương
Chỉ có ở phụ lái
Dựa lưng cho lái xe
Tựa đầu điều chỉnh được độ cao
Ghế sau
Dựa tay trung tâm
Dựa tay có giá đựng cốc
Ghế gập được
Giá dể kính
Tiện nghi
Sấy kính sau
Kính điện
Xuống kính một chạm
Khoá điều khiển từ xa
Gương điện có sấy
Cọc lái gật gù
Âm thanh
Radio cassette
Dàn đĩa CD
Ăng ten trên kính sau
Hệ thống điều hoà
Hệ thống điều hoà hai chiều
Tự động
Bằng tay
Kích thước và trọng lượng
Dài x Rộng x Cao (mm)
4,500 x 1,725 x 1,445
Chiều dài cơ sở (mm)
2,600
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
Vệt bánh xe (trước/sau) (mm)
1480/1480
Trọng lượng (Kg)
1,260
1,230
Động cơ
Kiểu động cơ
DOHC 4 Cyl MPI
Dung tích xy lanh (cc)
1,799
1,598
Công suất tối đa (Hp/rpm)
121/5,800
107/5,800
Mô men xoắn tối đa (N.m/rpm)
165/4,000
150/4,000
Dung tích bình xăng (l)
60
Hộp số
5 số sàn
Tốc độ tối đa (Km/h)
194
187
La răng và lốp
La răng
Hợp kim
Lốp
195/55R15
185/65R14
Ngoại thất
Đèn sương mù
Đèn phanh trên cao
Tay mở cửa mạ crôm
Kính màu
An toàn
Trước
Đĩa tản nhiệt
Sau
Tang trống
ABS
Dây an toàn ba điểm
Dây an toàn điều chỉnh độ cao